cầu khẩn
Định nghĩa
- Động từ:
- Thiết tha, khẩn khoản xin ai đó một điều gì đó: Hành động nài nỉ, van xin một cách chân thành và khẩn thiết, thường xuất phát từ hoàn cảnh khó khăn hoặc mong muốn mãnh liệt.
- Cầu xin sự giúp đỡ, che chở từ một thế lực siêu nhiên: Van xin, khấn vái thần linh, tổ tiên hoặc một đấng thiêng liêng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân cầu khẩn trời phật cho mưa thuận gió hòa. (Người dân tha thiết van xin trời phật cho mưa thuận gió hòa.)
- Cô ấy cầu khẩn bác sĩ cứu sống đứa con của mình. (Cô ấy khẩn khoản van xin bác sĩ cứu sống đứa con của mình.)
- Trong cơn hoạn nạn, anh ta chỉ biết cầu khẩn sự phù hộ. (Trong cơn hoạn nạn, anh ta chỉ biết tha thiết xin sự phù hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lời cầu khẩn": lời nói, lời thỉnh cầu một cách khẩn thiết.
- Lời cầu khẩn của người mẹ khiến ai nấy đều động lòng. (Lời van xin khẩn thiết của người mẹ khiến ai nấy đều động lòng.)
"thái độ cầu khẩn": thái độ, cử chỉ van xin một cách thiết tha.
- Với thái độ cầu khẩn, anh ấy hy vọng sẽ được tha thứ. (Với thái độ van xin khẩn khoản, anh ấy hy vọng sẽ được tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầu xin (động từ): xin một điều gì đó, thường dùng trong phạm vi rộng hơn, có thể ít trang trọng hoặc khẩn thiết hơn "cầu khẩn".
- Van xin (động từ): nài nỉ, xin xỏ một cách quỵ lụy, thường gợi cảm giác thảm thương, hạ mình.
- Khẩn cầu (động từ): (từ Hán Việt) có nghĩa tương tự "cầu khẩn", diễn tả sự thỉnh cầu khẩn thiết.
- Nài xin (động từ): nài nỉ, ép buộc phải cho bằng được điều mình muốn.
Từ đồng nghĩa
- Van nài: van xin và nài nỉ.
- Khẩn khoản: tỏ ra rất thiết tha, khẩn trương trong lời xin.
- Thỉnh cầu: (trang trọng) đưa ra lời yêu cầu, đề nghị.
- Nài nỉ: ép buộc, yêu cầu liên tục.
Từ trái nghĩa
- Từ chối: không chấp nhận, bác bỏ lời yêu cầu.
- Ra lệnh: yêu cầu hoặc bắt buộc người khác làm điều gì đó một cách mệnh lệnh, không phải van xin.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Cầu khẩn ân điển: van xin sự ban ơn, thương xót (thường trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng).
- Cầu khẩn bề trên: van xin những người có quyền lực, địa vị cao hơn hoặc thế lực siêu nhiên.